allégation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.le.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
allégation nghĩa là sự viện dẫn.
Nghĩa của allégation
Danh từ · giống cái
- Sự viện dẫn.
- Lời dẫn, luận cứ.
- Allégations mensongèresluận cứ dối trá
Dạng từ của allégation
Đi với mạo từ: une allégation · l'allégation
| Số nhiều | allégations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allegation
Câu hỏi thường gặp
allégation nghĩa là gì?
allégation (danh từ) nghĩa là sự viện dẫn.
allégation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allégation (giọng Pháp chuẩn): /a.le.ɡa.sjɔ̃/.
allégation là giống đực hay giống cái?
allégation là danh từ giống cái (dùng với une, la).