TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allée

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.le/ giọng máy của trình duyệt

allée nghĩa là lối đi.

Nghĩa của allée

Danh từ · giống cái

  1. Lối đi.
  2. Đường trồng cây hai bên.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Hành lang.
  4. Allées et venues; sự đi đi lại lại.

Dạng từ của allée

Đi với mạo từ: une allée · l'allée

Số nhiềuallées

Câu ví dụ với allée

  • Je suis allée au zoo. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #1799877
  • C'est mon amie Rachel, nous sommes allées au lycée ensemble. Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.Tatoeba #3448
  • Est-ce que Cathy y est allée aussi ? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181042
  • Je suis allée au zoo hier. Tôi đã đi sở thú hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3700
  • Catherine y est-elle également  allée ? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309688
  • Avec qui es-tu allée ? Bạn đã đi với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140708
  • Avec qui êtes-vous allée ? Bạn đã đi với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140711
  • Elles sont allées acheter une moto. Họ đã đi mua xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10437197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ path, lane, allée; hallway (leading from the entrance of a house); aisle (between rows of seats); driveway

Câu hỏi thường gặp

allée nghĩa là gì?

allée (danh từ) nghĩa là lối đi.

allée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allée (giọng Pháp chuẩn): /a.le/.

allée là giống đực hay giống cái?

allée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.