allée
allée nghĩa là lối đi.
Nghĩa của allée
Danh từ · giống cái
- Lối đi.
- Đường trồng cây hai bên.
- Từ cũ, nghĩa cũ Hành lang.
- Allées et venues; sự đi đi lại lại.
Dạng từ của allée
Đi với mạo từ: une allée · l'allée
| Số nhiều | allées |
Câu ví dụ với allée
- Je suis allée au zoo. Tôi đã tới vườn thú.Tatoeba #1799877
- C'est mon amie Rachel, nous sommes allées au lycée ensemble. Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.Tatoeba #3448
- Est-ce que Cathy y est allée aussi ? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181042
- Je suis allée au zoo hier. Tôi đã đi sở thú hôm qua (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3700
- Catherine y est-elle également allée ? Cathy có đi cùng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309688
- Avec qui es-tu allée ? Bạn đã đi với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140708
- Avec qui êtes-vous allée ? Bạn đã đi với ai? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140711
- Elles sont allées acheter une moto. Họ đã đi mua xe máy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10437197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ path, lane, allée; hallway (leading from the entrance of a house); aisle (between rows of seats); driveway
Câu hỏi thường gặp
allée nghĩa là gì?
allée (danh từ) nghĩa là lối đi.
allée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allée (giọng Pháp chuẩn): /a.le/.
allée là giống đực hay giống cái?
allée là danh từ giống cái (dùng với une, la).