légèreté
légèreté nghĩa là tính nhẹ dư, tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn.
Nghĩa của légèreté
Danh từ · giống cái
- Tính nhẹ dư.
- Légèreté d'un gaztính nhẹ của một chất khí
- Tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn.
- Légèreté d'une danseusetính nhẹ nhàng của một vũ nữ
- Sự duyên dáng.
- Légèreté de stylelời văn duyên dáng
- Sự nhẹ dạ, sự khuynh suất.
- Sự hời hợt (về tình yêu).
- Sự phóng túng, sự quá trớn (về đạo đức...).
- légèreté de la mainhoa tay, sự khéo tay
Dạng từ của légèreté
Đi với mạo từ: une légèreté · la légèreté
| Số nhiều | légèretés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légèreté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lightness (lack of mass), levity
Câu hỏi thường gặp
légèreté nghĩa là gì?
légèreté (danh từ) nghĩa là tính nhẹ dư, tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn.
légèreté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của légèreté (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɛʁ.te/.
légèreté là giống đực hay giống cái?
légèreté là danh từ giống cái (dùng với une, la).