TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

légèreté

danh từ giống cái (f)
/le.ʒɛʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

légèreté nghĩa là tính nhẹ dư, tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn.

Nghĩa của légèreté

Danh từ · giống cái

  1. Tính nhẹ dư.
    • Légèreté d'un gaztính nhẹ của một chất khí
  2. Tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn.
    • Légèreté d'une danseusetính nhẹ nhàng của một vũ nữ
  3. Sự duyên dáng.
    • Légèreté de stylelời văn duyên dáng
  4. Sự nhẹ dạ, sự khuynh suất.
  5. Sự hời hợt (về tình yêu).
  6. Sự phóng túng, sự quá trớn (về đạo đức...).
    • légèreté de la mainhoa tay, sự khéo tay

Dạng từ của légèreté

Đi với mạo từ: une légèreté · la légèreté

Số nhiềulégèretés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với légèreté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lightness (lack of mass), levity

Câu hỏi thường gặp

légèreté nghĩa là gì?

légèreté (danh từ) nghĩa là tính nhẹ dư, tính nhẹ nhàng, tính nhanh nhẹn.

légèreté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của légèreté (giọng Pháp chuẩn): /le.ʒɛʁ.te/.

légèreté là giống đực hay giống cái?

légèreté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.