TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pesanteur

danh từ giống cái (f)
/pə.zɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pesanteur nghĩa là sự nặng, sức nặng, trọng lực.

Nghĩa của pesanteur

Danh từ · giống cái

  1. Sự nặng, sức nặng.
    • La pesanteur d'une chargesức nặng của một gánh
  2. Vật lý học Trọng lực.
  3. Sự nặng nề, sự ì ạch.
    • Pesanteur d'estomacsự nặng bụng
    • Pesanteur d'espritđầu óc nặng nề chậm chạm

Dạng từ của pesanteur

Đi với mạo từ: une pesanteur · la pesanteur

Số nhiềupesanteurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pesanteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravity; weight; heaviness; slowness, dullness

Câu hỏi thường gặp

pesanteur nghĩa là gì?

pesanteur (danh từ) nghĩa là sự nặng, sức nặng, trọng lực.

pesanteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pesanteur (giọng Pháp chuẩn): /pə.zɑ̃.tœʁ/.

pesanteur là giống đực hay giống cái?

pesanteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.