lénifiant
/le.ni.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
lénifiant nghĩa là làm dịu.
Nghĩa của lénifiant
Tính từ
- Làm dịu.
- Propos lénifiantsnhững lời nói làm dịu lòng
Dạng từ của lénifiant
| Số nhiều | lénifiants |
| Giống cái | lénifiante /le.ni.fjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | lénifiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ emollient, soothing
Câu hỏi thường gặp
lénifiant nghĩa là gì?
lénifiant (tính từ) nghĩa là làm dịu.
lénifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lénifiant (giọng Pháp chuẩn): /le.ni.fjɑ̃/.