TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lénifiant

/le.ni.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lénifiant nghĩa là làm dịu.

Nghĩa của lénifiant

Tính từ

  1. Làm dịu.
    • Propos lénifiantsnhững lời nói làm dịu lòng

Dạng từ của lénifiant

Số nhiềulénifiants
Giống cáilénifiante /le.ni.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềulénifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ emollient, soothing

Câu hỏi thường gặp

lénifiant nghĩa là gì?

lénifiant (tính từ) nghĩa là làm dịu.

lénifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lénifiant (giọng Pháp chuẩn): /le.ni.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.