TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

constance

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃s.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

constance nghĩa là tính kiên nhẫn, tính kiên trì, tính không đổi, tính thường kỳ.

Nghĩa của constance

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Tính kiên nhẫn, tính kiên trì.
    • Poursuivre un but avec constancekiên nhẫn theo đuổi một mục đích
    • Amitié d'une rare constancetình bạn kiên trì (sắt son) hiếm có
  2. Tính không đổi; tính thường kỳ.
    • Constance d'un phénomènetính thường kỳ của một hiện tượng

Dạng từ của constance

Đi với mạo từ: une constance · la constance

Số nhiềuconstances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constance

Trái nghĩa

Họ từ của constance

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constancy; resilience; perseverance

Câu hỏi thường gặp

constance nghĩa là gì?

constance (danh từ) nghĩa là tính kiên nhẫn, tính kiên trì, tính không đổi, tính thường kỳ.

constance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của constance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɑ̃s/.

constance là giống đực hay giống cái?

constance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.