constance
constance nghĩa là tính kiên nhẫn, tính kiên trì, tính không đổi, tính thường kỳ.
Nghĩa của constance
Danh từ · giống cái
- Văn học Tính kiên nhẫn, tính kiên trì.
- Poursuivre un but avec constancekiên nhẫn theo đuổi một mục đích
- Amitié d'une rare constancetình bạn kiên trì (sắt son) hiếm có
- Tính không đổi; tính thường kỳ.
- Constance d'un phénomènetính thường kỳ của một hiện tượng
Dạng từ của constance
Đi với mạo từ: une constance · la constance
| Số nhiều | constances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với constance
Trái nghĩa
Họ từ của constance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constancy; resilience; perseverance
Câu hỏi thường gặp
constance nghĩa là gì?
constance (danh từ) nghĩa là tính kiên nhẫn, tính kiên trì, tính không đổi, tính thường kỳ.
constance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của constance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃s.tɑ̃s/.
constance là giống đực hay giống cái?
constance là danh từ giống cái (dùng với une, la).