TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

variabilité

danh từ giống cái (f)
/va.ʁja.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

variabilité nghĩa là tính biến đổi, tính biến dị, khả năng biến dị.

Nghĩa của variabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính biến đổi.
    • Variabilité du tempstính biến đổi của thời tiết
  2. Sinh vật học; sinh lí học Tính biến dị, khả năng biến dị.
  3. Khả năng biến dạng.

Dạng từ của variabilité

Đi với mạo từ: une variabilité · la variabilité

Số nhiềuvariabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với variabilité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variability

Câu hỏi thường gặp

variabilité nghĩa là gì?

variabilité (danh từ) nghĩa là tính biến đổi, tính biến dị, khả năng biến dị.

variabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variabilité (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁja.bi.li.te/.

variabilité là giống đực hay giống cái?

variabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.