TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

variablement

/vaʁjabləmɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

variablement nghĩa là biến đổi thất thường.

Nghĩa của variablement

Phó từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Biến đổi thất thường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ variably

Câu hỏi thường gặp

variablement nghĩa là gì?

variablement (phó từ) nghĩa là biến đổi thất thường.

variablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của variablement (giọng Pháp chuẩn): /vaʁjabləmɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.