TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vareuse

danh từ giống cái (f)
/va.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt

vareuse nghĩa là áo varơ.

Nghĩa của vareuse

Danh từ · giống cái

  1. Áo varơ.

Dạng từ của vareuse

Đi với mạo từ: une vareuse · la vareuse

Số nhiềuvareuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vareuse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blouse; tunic

Câu hỏi thường gặp

vareuse nghĩa là gì?

vareuse (danh từ) nghĩa là áo varơ.

vareuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vareuse (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁøz/.

vareuse là giống đực hay giống cái?

vareuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.