vareuse
danh từ giống cái (f)
/va.ʁøz/ giọng máy của trình duyệt
vareuse nghĩa là áo varơ.
Nghĩa của vareuse
Danh từ · giống cái
- Áo varơ.
Dạng từ của vareuse
Đi với mạo từ: une vareuse · la vareuse
| Số nhiều | vareuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vareuse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blouse; tunic
Câu hỏi thường gặp
vareuse nghĩa là gì?
vareuse (danh từ) nghĩa là áo varơ.
vareuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vareuse (giọng Pháp chuẩn): /va.ʁøz/.
vareuse là giống đực hay giống cái?
vareuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).