immutabilité
danh từ giống cái (f)
/i.my.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
immutabilité nghĩa là tính bất biến.
Nghĩa của immutabilité
Danh từ · giống cái
- Tính bất biến, tính bất di bất dịch.
Dạng từ của immutabilité
Đi với mạo từ: une immutabilité · l'immutabilité
| Số nhiều | immutabilités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immutabilité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immutability, constancy
Câu hỏi thường gặp
immutabilité nghĩa là gì?
immutabilité (danh từ) nghĩa là tính bất biến.
immutabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immutabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.my.ta.bi.li.te/.
immutabilité là giống đực hay giống cái?
immutabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).