TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immutabilité

danh từ giống cái (f)
/i.my.ta.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

immutabilité nghĩa là tính bất biến.

Nghĩa của immutabilité

Danh từ · giống cái

  1. Tính bất biến, tính bất di bất dịch.

Dạng từ của immutabilité

Đi với mạo từ: une immutabilité · l'immutabilité

Số nhiềuimmutabilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immutabilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immutability, constancy

Câu hỏi thường gặp

immutabilité nghĩa là gì?

immutabilité (danh từ) nghĩa là tính bất biến.

immutabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immutabilité (giọng Pháp chuẩn): /i.my.ta.bi.li.te/.

immutabilité là giống đực hay giống cái?

immutabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.