immunothérapie
immunothérapie nghĩa là liệu pháp miễn dịch.
Nghĩa của immunothérapie
Danh từ · giống cái
- Y học Liệu pháp miễn dịch.
Dạng từ của immunothérapie
Đi với mạo từ: une immunothérapie · l'immunothérapie
| Số nhiều | immunothérapies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immunotherapy
Câu hỏi thường gặp
immunothérapie nghĩa là gì?
immunothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp miễn dịch.
immunothérapie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immunothérapie (giọng Pháp chuẩn): /i.my.no.te.ʁa.pi/.
immunothérapie là giống đực hay giống cái?
immunothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).