TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immunothérapie

danh từ giống cái (f)
/i.my.no.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

immunothérapie nghĩa là liệu pháp miễn dịch.

Nghĩa của immunothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp miễn dịch.

Dạng từ của immunothérapie

Đi với mạo từ: une immunothérapie · l'immunothérapie

Số nhiềuimmunothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immunotherapy

Câu hỏi thường gặp

immunothérapie nghĩa là gì?

immunothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp miễn dịch.

immunothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immunothérapie (giọng Pháp chuẩn): /i.my.no.te.ʁa.pi/.

immunothérapie là giống đực hay giống cái?

immunothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.