TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immunosuppresseur

danh từ giống đực (m)
/i.my.no.sy.pʁɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

immunosuppresseur nghĩa là Chất giảm loại khả năng miễn dịch.

Nghĩa của immunosuppresseur

Danh từ · giống đực

  1. Chất giảm loại khả năng miễn dịch.

Dạng từ của immunosuppresseur

Đi với mạo từ: un immunosuppresseur · l'immunosuppresseur

Số nhiềuimmunosuppresseurs
Giống cáiimmunosuppresseuse
Giống cái số nhiềuimmunosuppresseuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immunosuppressive, immunosuppressant
  • Tính từ immunosuppressive, immunosuppressant

Câu hỏi thường gặp

immunosuppresseur nghĩa là gì?

immunosuppresseur (danh từ) nghĩa là Chất giảm loại khả năng miễn dịch.

immunosuppresseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immunosuppresseur (giọng Pháp chuẩn): /i.my.no.sy.pʁɛ.sœʁ/.

immunosuppresseur là giống đực hay giống cái?

immunosuppresseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.