TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immédiat

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.me.dja/ giọng máy của trình duyệt

immédiat nghĩa là trực tiếp, tiếp ngay sau, liền ngay trước.

Nghĩa của immédiat

Tính từ

  1. Trực tiếp.
    • Cause immédiatenguyên nhân trực tiếp
  2. Tiếp ngay sau, liền ngay trước; sát cạnh.
    • Successeur immédiatngười thừa kế tiếp ngay sau
    • Voisin immédiatngười láng giềng sát cạnh
  3. Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
    • Eprouver un soulagement immédiatthấy đỡ ngay tức khắc

Dạng từ của immédiat

Số nhiềuimmédiats
Giống cáiimmédiate /i.me.djat/
Giống cái số nhiềuimmédiates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immédiat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immediate
  • Danh từ time being

Câu hỏi thường gặp

immédiat nghĩa là gì?

immédiat (tính từ) nghĩa là trực tiếp, tiếp ngay sau, liền ngay trước.

immédiat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immédiat (giọng Pháp chuẩn): /i.me.dja/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.