immédiat
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.me.dja/ giọng máy của trình duyệt
immédiat nghĩa là trực tiếp, tiếp ngay sau, liền ngay trước.
Nghĩa của immédiat
Tính từ
- Trực tiếp.
- Cause immédiatenguyên nhân trực tiếp
- Tiếp ngay sau, liền ngay trước; sát cạnh.
- Successeur immédiatngười thừa kế tiếp ngay sau
- Voisin immédiatngười láng giềng sát cạnh
- Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
- Eprouver un soulagement immédiatthấy đỡ ngay tức khắc
Dạng từ của immédiat
| Số nhiều | immédiats |
| Giống cái | immédiate /i.me.djat/ |
| Giống cái số nhiều | immédiates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immédiat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immediate
- Danh từ time being
Câu hỏi thường gặp
immédiat nghĩa là gì?
immédiat (tính từ) nghĩa là trực tiếp, tiếp ngay sau, liền ngay trước.
immédiat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immédiat (giọng Pháp chuẩn): /i.me.dja/.