TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immédiatement

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/i.me.djat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

immédiatement nghĩa là ngay, lập tức, trực tiếp.

Nghĩa của immédiatement

Phó từ

  1. Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
  2. Trực tiếp.
  3. Sát ngay trước, sát ngay sau; sát cạnh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immédiatement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với immédiatement

  • Il est nécessaire que tu viennes ici immédiatement. Anh cần phải đến đây ngay lập tức.Tatoeba #336905
  • Elle désirait se marier immédiatement. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133982
  • Les citoyens préparèrent immédiatement tout pour défendre la ville. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873188
  • Je lui ai immédiatement téléphoné. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335619
  • Je lui téléphonai immédiatement. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ immediately

Câu hỏi thường gặp

immédiatement nghĩa là gì?

immédiatement (phó từ) nghĩa là ngay, lập tức, trực tiếp.

immédiatement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immédiatement (giọng Pháp chuẩn): /i.me.djat.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.