immédiatement
immédiatement nghĩa là ngay, lập tức, trực tiếp.
Nghĩa của immédiatement
Phó từ
- Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
- Trực tiếp.
- Sát ngay trước, sát ngay sau; sát cạnh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immédiatement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với immédiatement
- Il est nécessaire que tu viennes ici immédiatement. Anh cần phải đến đây ngay lập tức.Tatoeba #336905
- Elle désirait se marier immédiatement. Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #133982
- Les citoyens préparèrent immédiatement tout pour défendre la ville. Dân chúng ngay lập tức chuẩn bị những gì có thể để bảo vệ thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873188
- Je lui ai immédiatement téléphoné. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335619
- Je lui téléphonai immédiatement. Tôi đã ngay lập tức gọi cho cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ immediately
Câu hỏi thường gặp
immédiatement nghĩa là gì?
immédiatement (phó từ) nghĩa là ngay, lập tức, trực tiếp.
immédiatement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immédiatement (giọng Pháp chuẩn): /i.me.djat.mɑ̃/.