indirectement
/ɛ̃.di.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
indirectement nghĩa là quanh co, gián tiếp.
Nghĩa của indirectement
Phó từ
- Quanh co.
- Gián tiếp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indirectement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ indirectly
Câu hỏi thường gặp
indirectement nghĩa là gì?
indirectement (phó từ) nghĩa là quanh co, gián tiếp.
indirectement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indirectement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.ʁɛk.tə.mɑ̃/.