indiscernable
/ɛ̃.di.sɛʁ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
indiscernable nghĩa là không thể phân biệt, khó nhận thấy.
Nghĩa của indiscernable
Tính từ
- Không thể phân biệt.
- Khó nhận thấy.
- Des nuances aussi indiscernablesnhững sắc thái khó nhận thấy đến thế
Dạng từ của indiscernable
| Số nhiều | indiscernables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscernable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ indistinguishable; indiscernible, imperceptible
Câu hỏi thường gặp
indiscernable nghĩa là gì?
indiscernable (tính từ) nghĩa là không thể phân biệt, khó nhận thấy.
indiscernable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của indiscernable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.sɛʁ.nabl/.