TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discernable

/di.sɛʁ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

discernable nghĩa là phân biệt được.

Nghĩa của discernable

Tính từ

  1. Phân biệt được.
    • Les microbes ne sont pas discernables à l'oeil nuvi khuẩn không phân biệt được bằng mắt trần

Dạng từ của discernable

Số nhiềudiscernables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discernable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ discernible

Câu hỏi thường gặp

discernable nghĩa là gì?

discernable (tính từ) nghĩa là phân biệt được.

discernable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discernable (giọng Pháp chuẩn): /di.sɛʁ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.