TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discarthrose

danh từ giống cái (f)
/dis.kaʁ.tʁoz/ giọng máy của trình duyệt

discarthrose nghĩa là bệnh hư đĩa khớp.

Nghĩa của discarthrose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh hư đĩa khớp.

Dạng từ của discarthrose

Đi với mạo từ: une discarthrose · la discarthrose

Số nhiềudiscarthroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discarthrosis

Câu hỏi thường gặp

discarthrose nghĩa là gì?

discarthrose (danh từ) nghĩa là bệnh hư đĩa khớp.

discarthrose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discarthrose (giọng Pháp chuẩn): /dis.kaʁ.tʁoz/.

discarthrose là giống đực hay giống cái?

discarthrose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.