TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discale

/dis.kal/ giọng máy của trình duyệt

discale nghĩa là đĩa.

Nghĩa của discale

Tính từ

  1. Y học (thuộc) đĩa (gian đốt).
    • Hernie discalethoát vị đĩa

Câu hỏi thường gặp

discale nghĩa là gì?

discale (tính từ) nghĩa là đĩa.

discale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discale (giọng Pháp chuẩn): /dis.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.