discal
/dis.kal/ giọng máy của trình duyệt
discal nghĩa là đĩa.
Nghĩa của discal
Tính từ
- Y học (thuộc) đĩa (gian đốt).
- Hernie discalethoát vị đĩa
Dạng từ của discal
| Số nhiều | discaux |
| Giống cái | discale |
| Giống cái số nhiều | discales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disk (in the spine)
Câu hỏi thường gặp
discal nghĩa là gì?
discal (tính từ) nghĩa là đĩa.
discal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discal (giọng Pháp chuẩn): /dis.kal/.