disamare
danh từ giống cái (f)
/di.za.maʁ/ giọng máy của trình duyệt
disamare nghĩa là quả cánh đôi.
Nghĩa của disamare
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Quả cánh đôi.
Dạng từ của disamare
Đi với mạo từ: une disamare · la disamare
| Số nhiều | disamares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disamara (two-winged samara)
Câu hỏi thường gặp
disamare nghĩa là gì?
disamare (danh từ) nghĩa là quả cánh đôi.
disamare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disamare (giọng Pháp chuẩn): /di.za.maʁ/.
disamare là giống đực hay giống cái?
disamare là danh từ giống cái (dùng với une, la).