TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disamare

danh từ giống cái (f)
/di.za.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

disamare nghĩa là quả cánh đôi.

Nghĩa của disamare

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Quả cánh đôi.

Dạng từ của disamare

Đi với mạo từ: une disamare · la disamare

Số nhiềudisamares
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disamara (two-winged samara)

Câu hỏi thường gặp

disamare nghĩa là gì?

disamare (danh từ) nghĩa là quả cánh đôi.

disamare phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disamare (giọng Pháp chuẩn): /di.za.maʁ/.

disamare là giống đực hay giống cái?

disamare là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.