TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discernement

danh từ giống đực (m)
/di.sɛʁ.nə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

discernement nghĩa là sự phân biệt, sự phân định, sự suy xét.

Nghĩa của discernement

Danh từ · giống đực

  1. Sự phân biệt, sự phân định.
    • Discernement des couleurssự phân biệt màu sắc
    • Discernement du bien et du malsự phân định thiện ác
  2. Sự suy xét.
    • Agir sans discernementhành động không suy xét

Dạng từ của discernement

Đi với mạo từ: un discernement · le discernement

Số nhiềudiscernements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discernement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judgment, discretion

Câu hỏi thường gặp

discernement nghĩa là gì?

discernement (danh từ) nghĩa là sự phân biệt, sự phân định, sự suy xét.

discernement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discernement (giọng Pháp chuẩn): /di.sɛʁ.nə.mɑ̃/.

discernement là giống đực hay giống cái?

discernement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.