discernement
discernement nghĩa là sự phân biệt, sự phân định, sự suy xét.
Nghĩa của discernement
Danh từ · giống đực
- Sự phân biệt, sự phân định.
- Discernement des couleurssự phân biệt màu sắc
- Discernement du bien et du malsự phân định thiện ác
- Sự suy xét.
- Agir sans discernementhành động không suy xét
Dạng từ của discernement
Đi với mạo từ: un discernement · le discernement
| Số nhiều | discernements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discernement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judgment, discretion
Câu hỏi thường gặp
discernement nghĩa là gì?
discernement (danh từ) nghĩa là sự phân biệt, sự phân định, sự suy xét.
discernement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discernement (giọng Pháp chuẩn): /di.sɛʁ.nə.mɑ̃/.
discernement là giống đực hay giống cái?
discernement là danh từ giống đực (dùng với un, le).