TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

indiscipline

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt

indiscipline nghĩa là sự vô kỷ luật.

Nghĩa của indiscipline

Danh từ · giống cái

  1. Sự vô kỷ luật.

Dạng từ của indiscipline

Đi với mạo từ: une indiscipline · l'indiscipline

Số nhiềuindisciplines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với indiscipline

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indiscipline, lack of discipline

Câu hỏi thường gặp

indiscipline nghĩa là gì?

indiscipline (danh từ) nghĩa là sự vô kỷ luật.

indiscipline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của indiscipline (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.di.si.plin/.

indiscipline là giống đực hay giống cái?

indiscipline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.