TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

discipline

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.si.plin/ giọng máy của trình duyệt

discipline nghĩa là kỷ luật, môn học.

Nghĩa của discipline

Danh từ · giống cái

  1. Kỷ luật.
    • Esprit de disciplinetinh thần kỷ luật
    • Discipline de travailkỷ luật lao động
    • Conseil de disciplinehội đồng kỷ luật
  2. Môn học.
    • Quelles disciplines enseignez vous?anh dạy môn gì?
  3. Tôn giáo Roi tự phạt.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Sự giáo huấn; ảnh hưởng tinh thần.

Dạng từ của discipline

Đi với mạo từ: une discipline · la discipline

Số nhiềudisciplines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discipline

Trái nghĩa

Họ từ của discipline

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discipline, sanction; discipline, self-control; discipline, branch

Câu hỏi thường gặp

discipline nghĩa là gì?

discipline (danh từ) nghĩa là kỷ luật, môn học.

discipline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discipline (giọng Pháp chuẩn): /di.si.plin/.

discipline là giống đực hay giống cái?

discipline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.