disciplinaire
disciplinaire nghĩa là Đội viên đội bị kỷ luật.
Nghĩa của disciplinaire
Danh từ · giống đực
- Quân sự Đội viên đội bị kỷ luật.
Tính từ
- xem discipline — Kỷ luật.
- Mesure disciplinairebiện pháp kỷ luật
Dạng từ của disciplinaire
Đi với mạo từ: un disciplinaire · le disciplinaire
| Số nhiều | disciplinaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disciplinary
Câu hỏi thường gặp
disciplinaire nghĩa là gì?
disciplinaire (danh từ, tính từ) nghĩa là Đội viên đội bị kỷ luật.
disciplinaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disciplinaire (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pli.nɛʁ/.
disciplinaire là giống đực hay giống cái?
disciplinaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).