TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disciplinairement

/di.si.pli.nɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

disciplinairement nghĩa là theo kỷ luật.

Nghĩa của disciplinairement

Phó từ

  1. Theo kỷ luật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ disciplinarily

Câu hỏi thường gặp

disciplinairement nghĩa là gì?

disciplinairement (phó từ) nghĩa là theo kỷ luật.

disciplinairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disciplinairement (giọng Pháp chuẩn): /di.si.pli.nɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.