TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

disciple

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.sipl/ giọng máy của trình duyệt

disciple nghĩa là học trò, đồ đệ.

Nghĩa của disciple

Danh từ · cả hai giống

  1. Học trò, đồ đệ, đệ tử, môn đồ.
    • Les disciples de Socrateđồ đệ của Xô-crát

Dạng từ của disciple

Số nhiềudisciples

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disciple

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với disciple

  • disciple d'Apollon — nhà thờ
  • disciple de Bacchus — tay nghiện rượu
  • disciple d'Esculape — thầy thuốc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disciple

Câu hỏi thường gặp

disciple nghĩa là gì?

disciple (danh từ) nghĩa là học trò, đồ đệ.

disciple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disciple (giọng Pháp chuẩn): /di.sipl/.

disciple là giống đực hay giống cái?

disciple là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.