TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anarchie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.naʁ.ʃi/ giọng máy của trình duyệt

anarchie nghĩa là Tình trạng vô chính phủ.

Nghĩa của anarchie

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng vô chính phủ.
  2. Chủ nghĩa vô chính phủ.
  3. Tình trạng hỗn loạn bừa bãi.
    • Anarchie ventriculaire(y học) loạn nhịp tâm thất

Dạng từ của anarchie

Đi với mạo từ: une anarchie · l'anarchie

Số nhiềuanarchies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anarchie

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của anarchie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anarchy, absence of any form of political authority or government; a state of utter disorder, advanced disorganization and confusion

Câu hỏi thường gặp

anarchie nghĩa là gì?

anarchie (danh từ) nghĩa là Tình trạng vô chính phủ.

anarchie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anarchie (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ.ʃi/.

anarchie là giống đực hay giống cái?

anarchie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.