TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anarchiste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.naʁ.ʃist/ giọng máy của trình duyệt

anarchiste nghĩa là kẻ vô chính phủ.

Nghĩa của anarchiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo chủ nghĩa vô chính phủ; kẻ vô chính phủ.

Tính từ

  1. xem anarchisme — Chủ nghĩa vô chính phủ.

Dạng từ của anarchiste

Số nhiềuanarchistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anarchistic
  • Danh từ anarchist, adherent of anarchism

Câu hỏi thường gặp

anarchiste nghĩa là gì?

anarchiste (danh từ, tính từ) nghĩa là kẻ vô chính phủ.

anarchiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anarchiste (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ.ʃist/.

anarchiste là giống đực hay giống cái?

anarchiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.