anarchique
/a.naʁ.ʃik/ giọng máy của trình duyệt
anarchique nghĩa là vô chính phủ, hỗn loạn bừa bãi.
Nghĩa của anarchique
Tính từ
- Vô chính phủ.
- Hỗn loạn bừa bãi.
- Un développement anarchiquesự phát triển bừa bãi
Dạng từ của anarchique
| Số nhiều | anarchiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anarchique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ anarchic
Câu hỏi thường gặp
anarchique nghĩa là gì?
anarchique (tính từ) nghĩa là vô chính phủ, hỗn loạn bừa bãi.
anarchique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anarchique (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ.ʃik/.