TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anarchique

/a.naʁ.ʃik/ giọng máy của trình duyệt

anarchique nghĩa là vô chính phủ, hỗn loạn bừa bãi.

Nghĩa của anarchique

Tính từ

  1. Vô chính phủ.
  2. Hỗn loạn bừa bãi.
    • Un développement anarchiquesự phát triển bừa bãi

Dạng từ của anarchique

Số nhiềuanarchiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anarchique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anarchic

Câu hỏi thường gặp

anarchique nghĩa là gì?

anarchique (tính từ) nghĩa là vô chính phủ, hỗn loạn bừa bãi.

anarchique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anarchique (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ.ʃik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.