TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organisé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

organisé nghĩa là hữu cơ, có tổ chức.

Nghĩa của organisé

Tính từ

  1. Hữu cơ.
    • Corps organisévật hữu cơ
  2. Có tổ chức.
    • école bien organiséenhà trường có tổ chức tốt

Dạng từ của organisé

Số nhiềuorganisés
Giống cáiorganisée
Giống cái số nhiềuorganisées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với organisé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

organisé nghĩa là gì?

organisé (tính từ) nghĩa là hữu cơ, có tổ chức.

organisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organisé (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.