TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organiste

danh từ cả hai giống
/ɔʁ.ɡa.nist/ giọng máy của trình duyệt

organiste nghĩa là người chơi đàn ống, nhạc sĩ đàn ống.

Nghĩa của organiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi đàn ống, nhạc sĩ đàn ống.

Dạng từ của organiste

Số nhiềuorganistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organist

Câu hỏi thường gặp

organiste nghĩa là gì?

organiste (danh từ) nghĩa là người chơi đàn ống, nhạc sĩ đàn ống.

organiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organiste (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.nist/.

organiste là giống đực hay giống cái?

organiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.