TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organisme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ɡa.nism/ giọng máy của trình duyệt

organisme nghĩa là cơ thể.

Nghĩa của organisme

Danh từ · giống đực

  1. Cơ thể.
    • Organisme humaincơ thể người
  2. Sinh vật.
    • Petits organismesnhững sinh vật nhỏ
  3. Cơ cấu; tổ chức.
    • Organisme politiquecơ cấu chính trị
    • Un représentant de l'organisme syndicalmột đại diện của tổ chức nghiệp đoàn

Dạng từ của organisme

Đi với mạo từ: un organisme · l'organisme

Số nhiềuorganismes

Họ từ của organisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organism; organisation

Câu hỏi thường gặp

organisme nghĩa là gì?

organisme (danh từ) nghĩa là cơ thể.

organisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organisme (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.nism/.

organisme là giống đực hay giống cái?

organisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.