TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ɡa.nik/ giọng máy của trình duyệt

organique nghĩa là hữu cơ.

Nghĩa của organique

Tính từ

  1. Thuộc cơ quan.
    • Trouble organiquerối loạn cơ quan
  2. Hữu cơ.
    • Chimie organiquehóa học hữu cơ
    • Engrais organiquesphân hữu cơ
  3. Thuộc tổ chức.
    • Loi organiqueluật tổ chức

Dạng từ của organique

Số nhiềuorganiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với organique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ organic (all meanings)

Câu hỏi thường gặp

organique nghĩa là gì?

organique (tính từ) nghĩa là hữu cơ.

organique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organique (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.