organiquement nghĩa là một cách hữu cơ, về mặt tổ chức.
Nghĩa của organiquement
Phó từ
Một cách hữu cơ.
Về mặt tổ chức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Phó từ organically
Câu hỏi thường gặp
organiquement nghĩa là gì?
organiquement (phó từ) nghĩa là một cách hữu cơ, về mặt tổ chức.
organiquement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organiquement (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.nik.mɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.