TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organisable

/ɔʁ.ɡa.ni.zabl/ giọng máy của trình duyệt

organisable nghĩa là có thể tổ chức.

Nghĩa của organisable

Tính từ

  1. Có thể tổ chức.

Dạng từ của organisable

Số nhiềuorganisables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với organisable

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ organizable

Câu hỏi thường gặp

organisable nghĩa là gì?

organisable (tính từ) nghĩa là có thể tổ chức.

organisable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organisable (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.zabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.