TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organisateur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ɡa.ni.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

organisateur nghĩa là tổ chức, có tài tổ chức, người tổ chức, trung khu tổ chức.

Nghĩa của organisateur

Tính từ

  1. Tổ chức; có tài tổ chức.

Danh từ · giống đực

  1. Người tổ chức.
    • L'organisateur d'une fêtengười tổ chức một ngày hội
  2. Sinh vật học; sinh lý học Trung khu tổ chức (ở phôi).

Dạng từ của organisateur

Số nhiềuorganisateurs
Giống cáiorganisatrice /ɔʁ.ɡa.ni.zat.ʁis/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organizer, host

Câu hỏi thường gặp

organisateur nghĩa là gì?

organisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tổ chức, có tài tổ chức, người tổ chức, trung khu tổ chức.

organisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organisateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.