organisateur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ.ɡa.ni.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
organisateur nghĩa là tổ chức, có tài tổ chức, người tổ chức, trung khu tổ chức.
Nghĩa của organisateur
Tính từ
- Tổ chức; có tài tổ chức.
Danh từ · giống đực
- Người tổ chức.
- L'organisateur d'une fêtengười tổ chức một ngày hội
- Sinh vật học; sinh lý học Trung khu tổ chức (ở phôi).
Dạng từ của organisateur
| Số nhiều | organisateurs |
| Giống cái | organisatrice /ɔʁ.ɡa.ni.zat.ʁis/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ organizer, host
Câu hỏi thường gặp
organisateur nghĩa là gì?
organisateur (tính từ, danh từ) nghĩa là tổ chức, có tài tổ chức, người tổ chức, trung khu tổ chức.
organisateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của organisateur (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.za.tœʁ/.