TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

organigramme

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.ɡa.ni.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

organigramme nghĩa là biểu đồ tổ chức.

Nghĩa của organigramme

Danh từ · giống đực

  1. Biểu đồ tổ chức.

Dạng từ của organigramme

Đi với mạo từ: un organigramme · l'organigramme

Số nhiềuorganigrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ organization chart, organigram (chart of reporting relationships in an organization); flow chart

Câu hỏi thường gặp

organigramme nghĩa là gì?

organigramme (danh từ) nghĩa là biểu đồ tổ chức.

organigramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của organigramme (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.ɡa.ni.ɡʁam/.

organigramme là giống đực hay giống cái?

organigramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.