TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inorganique

/i.nɔʁ.ɡa.nik/ giọng máy của trình duyệt

inorganique nghĩa là vô cơ.

Nghĩa của inorganique

Tính từ

  1. Vô cơ.
    • Substance inorganiquechất vô cơ

Dạng từ của inorganique

Số nhiềuinorganiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inorganique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inorganic; inorganic

Câu hỏi thường gặp

inorganique nghĩa là gì?

inorganique (tính từ) nghĩa là vô cơ.

inorganique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inorganique (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔʁ.ɡa.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.