inorganisé
/i.nɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt
inorganisé nghĩa là không có tổ chức.
Nghĩa của inorganisé
Tính từ
- Không có tổ chức.
- Ngoài tổ chức công đoàn.
Dạng từ của inorganisé
| Số nhiều | inorganisés |
| Giống cái | inorganisée |
| Giống cái số nhiều | inorganisées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inorganisé
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disorganized; unorganized
Câu hỏi thường gặp
inorganisé nghĩa là gì?
inorganisé (tính từ) nghĩa là không có tổ chức.
inorganisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inorganisé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔʁ.ɡa.ni.ze/.