TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inorganisé

/i.nɔʁ.ɡa.ni.ze/ giọng máy của trình duyệt

inorganisé nghĩa là không có tổ chức.

Nghĩa của inorganisé

Tính từ

  1. Không có tổ chức.
  2. Ngoài tổ chức công đoàn.

Dạng từ của inorganisé

Số nhiềuinorganisés
Giống cáiinorganisée
Giống cái số nhiềuinorganisées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inorganisé

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disorganized; unorganized

Câu hỏi thường gặp

inorganisé nghĩa là gì?

inorganisé (tính từ) nghĩa là không có tổ chức.

inorganisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inorganisé (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔʁ.ɡa.ni.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.