TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inopérant

/i.nɔ.pe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inopérant nghĩa là không có hiệu lực.

Nghĩa của inopérant

Tính từ

  1. Không có hiệu lực.
    • Remède inopérantvị thuốc không có hiệu lực

Dạng từ của inopérant

Số nhiềuinopérants
Giống cáiinopérante /i.nɔ.pe.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuinopérantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inoperative; ineffective

Câu hỏi thường gặp

inopérant nghĩa là gì?

inopérant (tính từ) nghĩa là không có hiệu lực.

inopérant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inopérant (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.pe.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.