inopérant
/i.nɔ.pe.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inopérant nghĩa là không có hiệu lực.
Nghĩa của inopérant
Tính từ
- Không có hiệu lực.
- Remède inopérantvị thuốc không có hiệu lực
Dạng từ của inopérant
| Số nhiều | inopérants |
| Giống cái | inopérante /i.nɔ.pe.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | inopérantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ inoperative; ineffective
Câu hỏi thường gặp
inopérant nghĩa là gì?
inopérant (tính từ) nghĩa là không có hiệu lực.
inopérant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inopérant (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.pe.ʁɑ̃/.