TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confus

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.fy/ giọng máy của trình duyệt

confus nghĩa là lộn xộn, khó phân biệt, tối nghĩa, không rõ.

Nghĩa của confus

Tính từ

  1. Lộn xộn, khó phân biệt.
    • Amas confusđống lộn xộn
    • Rumeur confusetiếng ồn khó phân biệt
  2. Tối nghĩa, không rõ, lờ mờ.
    • Style confuslời văn tối nghĩa
    • Souvenir confuský ức lờ mờ
  3. Thẹn, ngượng.
    • Être confus de ses erreursthẹn vì sai lầm
    • Il est confus de vos bontésnó ngượng về sự tử tế của anh

Dạng từ của confus

Giống cáiconfuse /kɔ̃.fyz/
Giống cái số nhiềuconfuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confus

Trái nghĩa

Họ từ của confus

Câu ví dụ với confus

  • Tom parut confus. Tom có vẻ bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #914878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ confused (chaotic, jumbled or muddled); confusing; ashamed or embarrassed

Câu hỏi thường gặp

confus nghĩa là gì?

confus (tính từ) nghĩa là lộn xộn, khó phân biệt, tối nghĩa, không rõ.

confus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confus (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.