confus
confus nghĩa là lộn xộn, khó phân biệt, tối nghĩa, không rõ.
Nghĩa của confus
Tính từ
- Lộn xộn, khó phân biệt.
- Amas confusđống lộn xộn
- Rumeur confusetiếng ồn khó phân biệt
- Tối nghĩa, không rõ, lờ mờ.
- Style confuslời văn tối nghĩa
- Souvenir confuský ức lờ mờ
- Thẹn, ngượng.
- Être confus de ses erreursthẹn vì sai lầm
- Il est confus de vos bontésnó ngượng về sự tử tế của anh
Dạng từ của confus
| Giống cái | confuse /kɔ̃.fyz/ |
| Giống cái số nhiều | confuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với confus
Trái nghĩa
Họ từ của confus
Câu ví dụ với confus
- Tom parut confus. Tom có vẻ bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #914878
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ confused (chaotic, jumbled or muddled); confusing; ashamed or embarrassed
Câu hỏi thường gặp
confus nghĩa là gì?
confus (tính từ) nghĩa là lộn xộn, khó phân biệt, tối nghĩa, không rõ.
confus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của confus (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy/.