TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

confucéen

danh từ cả hai giống
/kɔ̃.fy.se.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

confucéen nghĩa là học trò khổng tử.

Nghĩa của confucéen

Danh từ · cả hai giống

  1. Học trò Khổng Tử.

Tính từ

  1. xem confucianisme — Đạo Khổng.
    • Morale confucéenneđạo đức đạo Khổng

Dạng từ của confucéen

Số nhiềuconfucéens
Giống cáiconfucéenne
Giống cái số nhiềuconfucéennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Confucian

Câu hỏi thường gặp

confucéen nghĩa là gì?

confucéen (danh từ, tính từ) nghĩa là học trò khổng tử.

confucéen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của confucéen (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.fy.se.ɛ̃/.

confucéen là giống đực hay giống cái?

confucéen là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.