TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anar

danh từ cả hai giống
/a.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

anar nghĩa là Người theo chủ nghĩa vô chính phủ (viết tắt của anarchiste).

Nghĩa của anar

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người theo chủ nghĩa vô chính phủ (viết tắt của anarchiste).

Dạng từ của anar

Số nhiềuanars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anarchist

Câu hỏi thường gặp

anar nghĩa là gì?

anar (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa vô chính phủ (viết tắt của anarchiste).

anar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anar (giọng Pháp chuẩn): /a.naʁ/.

anar là giống đực hay giống cái?

anar là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.