TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anaplastie

danh từ giống cái (f)
/a.na.plas.ti/ giọng máy của trình duyệt

anaplastie nghĩa là thuật tự ghép.

Nghĩa của anaplastie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thuật tự ghép.

Dạng từ của anaplastie

Đi với mạo từ: une anaplastie · l'anaplastie

Số nhiềuanaplasties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaplasty

Câu hỏi thường gặp

anaplastie nghĩa là gì?

anaplastie (danh từ) nghĩa là thuật tự ghép.

anaplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaplastie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.plas.ti/.

anaplastie là giống đực hay giống cái?

anaplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.