TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anaphylaxie

danh từ giống cái (f)
/a.na.fi.lak.si/ giọng máy của trình duyệt

anaphylaxie nghĩa là sự phản vệ.

Nghĩa của anaphylaxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự phản vệ.
    • Anaphylaxie passivephản vệ thụ động

Dạng từ của anaphylaxie

Đi với mạo từ: une anaphylaxie · l'anaphylaxie

Số nhiềuanaphylaxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anaphylaxis

Câu hỏi thường gặp

anaphylaxie nghĩa là gì?

anaphylaxie (danh từ) nghĩa là sự phản vệ.

anaphylaxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anaphylaxie (giọng Pháp chuẩn): /a.na.fi.lak.si/.

anaphylaxie là giống đực hay giống cái?

anaphylaxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.