immédiateté
danh từ giống cái (f)
/i.me.djat.te/ giọng máy của trình duyệt
immédiateté nghĩa là tính trực tiếp.
Nghĩa của immédiateté
Danh từ · giống cái
- Triết học Tính trực tiếp.
Dạng từ của immédiateté
Đi với mạo từ: une immédiateté · l'immédiateté
| Số nhiều | immédiatetés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immediacy
Câu hỏi thường gặp
immédiateté nghĩa là gì?
immédiateté (danh từ) nghĩa là tính trực tiếp.
immédiateté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immédiateté (giọng Pháp chuẩn): /i.me.djat.te/.
immédiateté là giống đực hay giống cái?
immédiateté là danh từ giống cái (dùng với une, la).