TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immédiateté

danh từ giống cái (f)
/i.me.djat.te/ giọng máy của trình duyệt

immédiateté nghĩa là tính trực tiếp.

Nghĩa của immédiateté

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính trực tiếp.

Dạng từ của immédiateté

Đi với mạo từ: une immédiateté · l'immédiateté

Số nhiềuimmédiatetés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immediacy

Câu hỏi thường gặp

immédiateté nghĩa là gì?

immédiateté (danh từ) nghĩa là tính trực tiếp.

immédiateté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immédiateté (giọng Pháp chuẩn): /i.me.djat.te/.

immédiateté là giống đực hay giống cái?

immédiateté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.