immémorial
/i.me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt
immémorial nghĩa là xa xưa, không nhớ được nữa.
Nghĩa của immémorial
Tính từ
- Xa xưa, không nhớ được nữa.
- De temps immémorialtừ ngày xửa ngày xưa
Dạng từ của immémorial
| Số nhiều | immémoriaux |
| Giống cái | immémoriale |
| Giống cái số nhiều | immémoriales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immemorial, age-old
Câu hỏi thường gặp
immémorial nghĩa là gì?
immémorial (tính từ) nghĩa là xa xưa, không nhớ được nữa.
immémorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immémorial (giọng Pháp chuẩn): /i.me.mɔ.ʁjal/.