TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immémorial

/i.me.mɔ.ʁjal/ giọng máy của trình duyệt

immémorial nghĩa là xa xưa, không nhớ được nữa.

Nghĩa của immémorial

Tính từ

  1. Xa xưa, không nhớ được nữa.
    • De temps immémorialtừ ngày xửa ngày xưa

Dạng từ của immémorial

Số nhiềuimmémoriaux
Giống cáiimmémoriale
Giống cái số nhiềuimmémoriales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immemorial, age-old

Câu hỏi thường gặp

immémorial nghĩa là gì?

immémorial (tính từ) nghĩa là xa xưa, không nhớ được nữa.

immémorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immémorial (giọng Pháp chuẩn): /i.me.mɔ.ʁjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.