immérité
/i.me.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
immérité nghĩa là không xứng đáng, không đáng.
Nghĩa của immérité
Tính từ
- Không xứng đáng, không đáng; oan.
- Honneurs imméritésvinh dự không xứng đáng
- Reproche imméritélời trách mắng oan
Dạng từ của immérité
| Số nhiều | immérités |
| Giống cái | imméritée |
| Giống cái số nhiều | imméritées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ undeserved
Câu hỏi thường gặp
immérité nghĩa là gì?
immérité (tính từ) nghĩa là không xứng đáng, không đáng.
immérité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immérité (giọng Pháp chuẩn): /i.me.ʁi.te/.