TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immérité

/i.me.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

immérité nghĩa là không xứng đáng, không đáng.

Nghĩa của immérité

Tính từ

  1. Không xứng đáng, không đáng; oan.
    • Honneurs imméritésvinh dự không xứng đáng
    • Reproche imméritélời trách mắng oan

Dạng từ của immérité

Số nhiềuimmérités
Giống cáiimméritée
Giống cái số nhiềuimméritées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ undeserved

Câu hỏi thường gặp

immérité nghĩa là gì?

immérité (tính từ) nghĩa là không xứng đáng, không đáng.

immérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immérité (giọng Pháp chuẩn): /i.me.ʁi.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.