médiat
/me.dja/ giọng máy của trình duyệt
médiat nghĩa là gián tiếp.
Nghĩa của médiat
Tính từ
- Gián tiếp.
- Cause médiatenguuyên nhân gián tiếp
- Auscultation médiatesự nghe bệnh gián tiếp (bằng ống nghe)
Dạng từ của médiat
| Số nhiều | médiats |
| Giống cái | médiate |
| Giống cái số nhiều | médiates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médiat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mediate
Câu hỏi thường gặp
médiat nghĩa là gì?
médiat (tính từ) nghĩa là gián tiếp.
médiat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médiat (giọng Pháp chuẩn): /me.dja/.